xả láng

xả láng

Họ ăn uống xả láng trong bữa tiệc.

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
    • Buông thả, không kiềm chế: "xả láng" chỉ hành động giải phóng hoàn toàn cảm xúc, ham muốn hoặc năng lượng không giữ lại sự kiềm chế hay rào cản nào.
    • Phung phí, tiêu xài thoải mái: "xả láng" cũng được dùng để nói về việc sử dụng tài nguyên (tiền bạc, thời gian, sức lực) một cách vô tội vạ, không tính toán.
dụ sử dụng
  • Buông thả cảm xúc:

    • Sau kỳ thi căng thẳng, xả láng suốt cuối tuần. ( giải tỏa áp lực bằng cách làm mọi thứ mình thích không kiềm chế.)
    • Đừng xả láng quá, giữ sức học hành. (Đừng buông thả quá mức, hãy giữ gìn sức khỏe để học tập.)
  • Phung phí:

    • Thắng lớn rồi xả láng tiền bạc, chẳng mấy chốc lại hết. (Anh ta tiêu tiền vô tội vạ sau khi thắng lớn, dẫn đến hết tiền nhanh chóng.)
    • Xả láng thời gian vào game thì làm sao tiến bộ? (Phung phí thời gian vào trò chơi điện tử sẽ không thể tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xả láng hết mình": hành động không giữ lại bất kỳ sự kiềm chế nào.

    • Trong buổi tiệc, anh ấy xả láng hết mình, nhảy nhót suốt đêm. (Anh ấy tham gia buổi tiệc một cách thoải mái, không giữ lại sự ngại ngùng.)
  • "xả láng cảm xúc": giải tỏa mọi cảm xúc dồn nén.

    • Sau khi chia tay, ấy xả láng cảm xúc bằng cách khóc tâm sự với bạn. ( ấy giải phóng mọi cảm xúc buồn sau cuộc chia tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Phóng túng (tính từ): sống buông thả, không theo khuôn phépgần nghĩa với "xả láng" nhưng nhấn mạnh lối sống hơn hành động nhất thời.

    • Anh ta lối sống phóng túng, chẳng quan tâm đến hậu quả. (Anh ta sống buông thả, không lo lắng về hậu quả.)
  • Buông thả (động từ): thả lỏng, không kiểm soátđồng nghĩa với nghĩa thứ nhất của "xả láng".

    • Hãy buông thả một chút để tâm trí thư giãn. (Hãy thả lỏng một chút để tâm trí thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Phung phí: tiêu xài hoặc sử dụng lãng phí.

    • Đừng phung phí tiền bạc vào những thứ vô bổ. (Đừng tiêu xài lãng phí vào những thứ không cần thiết.)
  • Thả ga: buông thả, không kiềm chế (thường dùng trong ngữ cảnh vui chơi, giải trí).

    • Hôm nay chúng ta chơi thả ga nhé! (Hôm nay chúng ta chơi hết mình, không kiềm chế!)
Thành ngữ liên quan
  • Xả láng như nước vỡ bờ: diễn tả hành động buông thả mạnh mẽ, không thể kiểm soát.
    • Sau bao ngày nhịn nhục, cơn giận của anh ấy xả láng như nước vỡ bờ. (Cơn giận của anh ấy bùng phát mạnh mẽ, không thể kiềm chế.)